deliberate
Khi được dùng như một tính từ để mô tả ý định, từ deliberate mang sức nặng lớn về trách nhiệm hoặc tội lỗi. Nó gợi lên một sự lựa chọn lạnh lùng, có tính toán thay vì một sự bốc đồng nhất thời, thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc cáo buộc để nhấn mạnh rằng sự việc không phải là ngẫu nhiên.
Khi đóng vai trò là một động từ hoặc mô tả về tốc độ, từ này chuyển sang cảm giác về sự uy nghiêm và chính xác. Nó gợi lên hình ảnh của một quá trình chậm rãi, nhịp nhàng, nơi mỗi bước đi đều được cân nhắc kỹ lưỡng về mức độ ảnh hưởng, đối lập hoàn toàn với sự vội vã hay liều lĩnh.
Ý nghĩa
Được thực hiện một cách có ý thức và chủ tâm; đã được lên kế hoạch
It was a deliberate attempt to mislead the public.
Đó là một nỗ lực cố ý nhằm đánh lạc hướng công chúng.
Chậm rãi và cẩn thận, thường để tránh sai sót hoặc để tạo ra một hiệu ứng nhất định
He spoke in a slow, deliberate manner to ensure everyone understood.
Anh ấy nói với phong thái chậm rãi và thận trọng để đảm bảo mọi người đều hiểu.
Tham gia vào việc xem xét kỹ lưỡng và lâu dài về một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định
The jury retired to deliberate on the verdict.
Bồi thẩm đoàn đã lui về để cân nhắc về bản án.
Suy nghĩ hoặc bàn bạc về một vấn đề gì đó một cách cẩn thận
The committee will deliberate for several hours before voting.
Ủy ban sẽ thảo luận trong vài giờ trước khi bỏ phiếu.