appendix
phụ lục / ruột thừa
Danh từ
Số nhiều: appendices
appendix là một từ đa nghĩa với hai lĩnh vực sử dụng hoàn toàn khác biệt: tài liệu và y khoa. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Danh từphụ lục
Một phần thông tin bổ sung nằm ở cuối một cuốn sách hoặc tài liệu
"Please refer to the appendix for the complete list of raw data."
Vui lòng tham khảo phụ lục để xem danh sách đầy đủ các dữ liệu thô.
Danh từruột thừa
Một túi nhỏ hình ống gắn vào ruột già ở người và một số loài động vật có vú
"The patient underwent surgery to remove a ruptured appendix."
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để cắt bỏ phần ruột thừa bị vỡ.