stipend
học bổng
Danh từ
Số nhiều: stipends
stipend không phải là một mức lương thông thường dựa trên hiệu suất công việc hay giá trị thị trường, mà là một khoản hỗ trợ tài chính mang tính chất duy trì. Điểm mấu chốt là khoản tiền này được cấp để người nhận có thể tập trung vào việc học tập, nghiên cứu hoặc thực hiện một sứ mệnh đặc biệt mà không bị áp lực về tài chính chi phối.
Ý nghĩa
Danh từhọc bổng
Một khoản tiền cố định được trả định kỳ như lương hoặc trợ cấp, thường dành cho sinh viên, thực tập sinh hoặc người học việc để trang trải chi phí sinh hoạt
"The graduate student received a monthly stipend to support her research."
Nữ sinh viên cao học đã nhận được một khoản học bổng hàng tháng để hỗ trợ cho việc nghiên cứu của mình.