accidental
/ˌæk.sɪ.ˈdɛn.tl̩/
Từ này mô tả một sự việc xảy ra mà không có ý định, kế hoạch hay sự sắp đặt trước. Nó mang hàm ý về sự ngẫu nhiên hoặc trùng hợp, thường gắn liền với một kết quả bất ngờ.
Trong khi unintentional tập trung vào việc thiếu mục đích, thì accidental thường ám chỉ một sự kiện vật lý hoặc một sự cố cụ thể (ví dụ: vô tình làm đổ nước). Từ này có sắc thái trung lập nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sai sót hoặc sự ngạc nhiên.
Trong lý thuyết âm nhạc, từ này dùng để chỉ một nốt nhạc được nâng lên hoặc hạ xuống nửa cung, khác với bộ khóa đã được thiết lập. Ở đây, sắc thái chuyển từ "ngẫu nhiên" sang "sự sai lệch so với quy tắc tiêu chuẩn".
Ý nghĩa
Xảy ra ngẫu nhiên thay vì do sắp đặt hoặc có ý định từ trước
"The fire was caused by an accidental spark."
Vụ hỏa hoạn gây ra bởi một tia lửa tình cờ.
Xuất hiện như một phần phụ hoặc không thiết yếu của một sự vật; trong âm nhạc là nốt nhạc không nằm trong bộ khóa của bài
"The musician played an accidental note that clashed with the melody."
Nhạc công đã chơi một nốt biến âm gây xung đột với giai điệu.