allowance
Từ allowance mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen. Điểm mấu chốt là từ này luôn ám chỉ một "phần" hoặc "khoản" được định sẵn, cho phép hoặc dành riêng cho một mục đích nào đó.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, allowance thường được dùng để chỉ tiền tiêu vặt mà cha mẹ cho con cái hoặc một khoản trợ cấp định kỳ. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nó chuyển sang nghĩa là "hạn mức" (như hành lý, thuế) hoặc "khoản dự phòng" (trong kế toán hoặc xây dựng). Người học cần phân biệt rõ giữa allowance và budget. Trong khi budget là tổng ngân sách dự kiến cho một kế hoạch, thì allowance là một phần nhỏ cụ thể được trích ra hoặc được cho phép trong tổng thể đó.
Ví dụ đúng: baggage allowance (hạn mức hành lý) - dùng để chỉ số lượng tối đa được phép mang theo.
Ví dụ đúng: daily allowance (tiền công tác phí hàng ngày) - một khoản tiền cố định được cấp để chi tiêu.
Các lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn allowance với permission. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc "cho phép", nhưng permission là sự đồng ý về mặt hành động (cho phép làm gì), còn allowance là sự cho phép về mặt định lượng (cho phép bao nhiêu).
❌ Sai: I asked for allowance to go out. (Tôi xin phép đi chơi) -> Phải dùng permission.
✅ Đúng: The company provides a travel allowance. (Công ty cung cấp một khoản trợ cấp đi lại).
Đặc điểm ngữ phápallowance là một danh từ đếm được. Khi nói về các khoản trợ cấp khác nhau hoặc các hạn mức khác nhau, bạn có thể sử dụng dạng số nhiều allowances. Trong các văn bản hành chính hoặc hợp đồng, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ ghép để xác định rõ loại chi phí hoặc hạn mức đang được đề cập.
Countable when referring to a specific sum of money given to a child or employee. Uncountable when referring to the general concept of a permitted limit or a margin of error.
Ý nghĩa
Một khoản tiền được cấp cho một người một cách định kỳ
She receives a weekly allowance from her parents.
Cô ấy nhận tiền tiêu vặt hàng tuần từ bố mẹ.
Số lượng của một thứ cụ thể được cho phép
The baggage allowance for this flight is twenty kilograms.
Hạn mức hành lý cho chuyến bay này là hai mươi kilôgam.
Một lượng thời gian hoặc tiền bạc được dành riêng cho một mục đích cụ thể
We built a generous allowance into the budget for unexpected repairs.
Chúng tôi đã tính một khoản dự phòng hào phóng trong ngân sách cho những sửa chữa bất ngờ.