relation
Thuật ngữ này tập trung vào mối liên kết logic hoặc cấu trúc tồn tại giữa hai thực thể riêng biệt. Nó mô tả một trạng thái tương ứng hoặc một mối liên hệ nhân quả, nơi các đặc tính hoặc sự tồn tại của một yếu tố bị ảnh hưởng bởi hoặc gắn liền với một yếu tố khác.
Mặc dù thường được dùng thay thế cho relationship, nhưng relation có xu hướng trang trọng hoặc mang tính kỹ thuật hơn. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, khoa học hoặc pháp lý để mô tả một sự tương quan chính xác hoặc một kết nối mang tính hệ thống, thay vì chỉ một sợi dây tình cảm giữa các cá nhân.
Countable when referring to a specific connection; uncountable when referring to the general state of being connected.
Ý nghĩa
Cách mà hai hoặc nhiều khái niệm, đối tượng hoặc con người kết nối với nhau, hoặc trạng thái đang được kết nối
"There is a close relation between diet and good health."
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tốt.
Thành ngữ & Tục ngữ
in relation to
liên quan đến hoặc so với
The cost is small in relation to the overall budget.
Chi phí này là nhỏ so với tổng ngân sách.