bastion
bastion mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật lý cụ thể trong quân sự và một nghĩa bóng mang tính biểu tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa một công trình phòng thủ hữu hình và một "thành trì" tinh thần.
Ý nghĩa
Một người, địa điểm hoặc tổ chức bảo vệ mạnh mẽ hoặc duy trì một nguyên tắc, niềm tin hoặc truyền thống cụ thể
"The university has long been a bastion of free speech and academic inquiry."
Trường đại học từ lâu đã là một pháo đài của tự do ngôn luận và nghiên cứu học thuật.
Một phần nhô ra của công sự được xây dựng theo một góc so với tường chính, để các mặt của tường có thể được bảo vệ bằng hỏa lực
"The soldiers manned the bastion to repel the enemy assault on the fortress."
Các binh sĩ đã trấn giữ pháo đài nhô ra để đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù vào pháo đài.