hoop
vòng / đóng vòng
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: hoopsQuá khứ: hoopedPhân từ 2: hoopedV-ing: hooping
hoop thường được hiểu là một vật thể hình tròn, rỗng ở giữa, được làm từ các vật liệu cứng hoặc linh hoạt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "vòng" hoặc "đóng vòng". Điểm cần lưu ý là hoop không chỉ đơn thuần là một hình tròn hình học, mà nó luôn ám chỉ một vật thể vật lý có cấu trúc dạng vòng.
A hoop is a distinct physical object, such as a piece of sports equipment or a ring used in a circus act.
Ý nghĩa
Danh từvòng
Một dải hình tròn làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa
The gymnast stepped through a large plastic hoop.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã bước qua một chiếc vòng nhựa lớn.
Ngoại động từđóng vòng
[~ someone][~ something]
Buộc hoặc cố định một vật gì đó bằng một chiếc vòng
The cooper began to hoop the wooden barrel.
Người thợ đóng thùng bắt đầu đóng vòng cho chiếc thùng gỗ.