D
Dicread
HomeDictionaryJjailer

jailer

quản ngục
Danh từ
Số nhiều: jailers

Ý nghĩa

Danh từquản ngục

Người có công việc là canh gác tù nhân trong một nhà giam hoặc nhà tù

The jailer locked the cell door and walked away.

Người quản ngục khóa cửa xà phòng và bước đi.

Từ liên quan

Last Updated: June 21, 2026Report an Error