prison
Từ này mang một sức nặng tâm lý lớn về sự cô lập và mất đi quyền tự quyết. Nó gợi lên cảm giác lạnh lẽo, vô hồn và sự áp đặt nghiêm ngặt của quyền lực lên cá nhân. Trong khi jail thường được dùng cho việc tạm giam ngắn hạn hoặc chờ xét xử, thì prison hàm ý một bản án dài hạn và một quy trình giam giữ có hệ thống.
Ngoài các bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả bất kỳ tình huống nào gây cảm giác ngột ngạt hoặc không thể thoát ra được. Khi ai đó mô tả một mối quan hệ hoặc một công việc như một nhà tù, họ đang nhấn mạnh cảm giác bị giam cầm về mặt tinh thần và sự thiếu hụt tự do, bất kể có những bức tường vật lý hiện hữu hay không.
Countable when referring to the physical buildings or institutions (three different prisons). Uncountable when referring to the state or system of being incarcerated (he spent ten years in prison).
Ý nghĩa
Một tòa nhà nơi những người bị giam giữ hợp pháp như một hình phạt cho một tội danh
The inmates were transferred to a maximum-security prison.
Các tù nhân đã được chuyển đến một nhà tù an ninh nghiêm ngặt.
Giam giữ ai đó trong nhà tù
The regime imprisoned political dissidents for years.
Chế độ này đã tống giam các đối lập chính trị trong nhiều năm.