betray
betray mang sắc thái mạnh mẽ về sự đổ vỡ niềm tin. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phản bội", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có những sắc thái biểu đạt khác nhau, không chỉ đơn thuần là sự phản trắc trong tình cảm hay chính trị.
Ý nghĩa
Không trung thành với một người, một quốc gia hoặc một tổ chức bằng cách tiết lộ thông tin bí mật hoặc hợp tác với kẻ thù
He betrayed his country by selling state secrets to a foreign agent.
Anh ta đã phản bội đất nước mình bằng cách bán bí mật nhà nước cho một đặc vụ nước ngoài.
Thất hứa hoặc vi phạm niềm tin mà người khác đặt vào mình
She felt that her best friend had betrayed her by sharing her private secrets.
Cô ấy cảm thấy người bạn thân nhất đã phản bội mình khi chia sẻ những bí mật riêng tư của cô.
Vô tình để lộ hoặc làm cho một cảm xúc, một bí mật hoặc một sự thật tiềm ẩn được biết đến thông qua hành vi hoặc vẻ bề ngoài
His trembling hands betrayed his nervousness during the interview.
Đôi bàn tay run rẩy đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy trong suốt buổi phỏng vấn.