betray
betray mang sắc thái mạnh mẽ về sự đổ vỡ niềm tin. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phản bội", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có những sắc thái biểu đạt khác nhau, không chỉ đơn thuần là sự phản trắc trong tình cảm hay chính trị.
Ý nghĩa
Không trung thành với một người, một quốc gia hoặc một tổ chức bằng cách tiết lộ thông tin bí mật hoặc hợp tác với kẻ thù
"He betrayed his country by selling state secrets to a foreign agent."
Anh ta đã phản bội đất nước mình bằng cách bán bí mật quốc gia cho một đặc vụ nước ngoài.
Không giữ đúng niềm tin, lời hứa hoặc một nguyên tắc
"She felt that by lying to her parents, she had betrayed her own values."
Cô ấy cảm thấy rằng bằng cách nói dối cha mẹ, cô đã phản bội những giá trị của chính mình.
Vô tình làm lộ hoặc cho biết một bí mật, một cảm xúc hoặc một sự thật bị che giấu
"His trembling voice betrayed his nervousness during the interview."
Giọng nói run rẩy đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy trong suốt buổi phỏng vấn.