livestock
livestock được dùng để chỉ các loài động vật được nuôi trong trang trại nhằm mục đích kinh tế, như bò, cừu, lợn hay gà. Điểm mấu chốt là những con vật này được coi là tài sản của người chủ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "gia súc", nhưng cần lưu ý rằng livestock bao hàm cả những loài gia cầm (như gà, vịt) trong bối cảnh nông nghiệp công nghiệp, trong khi từ "gia súc" trong tiếng Việt đôi khi chỉ hẹp hơn ở các loài thú bốn chân.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ livestock với pets (thú cưng). Trong khi pets được nuôi để làm bạn và mang giá trị tình cảm, livestock được nuôi để lấy thịt, sữa, lông hoặc dùng làm sức kéo. Việc sử dụng nhầm hai từ này sẽ làm thay đổi hoàn toàn bản chất của mối quan hệ giữa con người và động vật trong câu.
❌ I have some livestock in my living room. (Sai vì gia súc không được nuôi trong phòng khách).
✅ The farmer is investing in new livestock to increase milk production. (Đúng vì nhấn mạnh mục đích kinh tế).
Một sự khác biệt khác là giữa livestock và cattle. cattle chỉ cụ thể những loài bò, trong khi livestock là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả cattle, sheep, pigs và poultry.
Đặc điểm ngữ pháplivestock là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Điều này có nghĩa là bạn không bao giờ thêm "s" vào sau từ này và không sử dụng mạo từ "a" hoặc "an" trực tiếp trước nó. Để đếm số lượng, bạn phải sử dụng các từ định lượng hoặc đơn vị đo lường như head of livestock (con gia súc).
❌ Many livestocks are grazing in the field.
✅ Much livestock is grazing in the field. hoặc Many head of livestock are grazing in the field.
Used as a collective mass to describe a group of farm animals regardless of how many individual heads are present.
Ý nghĩa
Động vật nuôi trong trang trại được xem là tài sản
The farmer has a large amount of livestock.
Người nông dân có một lượng lớn gia súc.