expose
expose mang sắc thái cốt lõi là đưa một thứ gì đó từ trạng thái bị che khuất, bảo vệ hoặc ẩn giấu ra ngoài ánh sáng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực, trung lập hoặc tiêu cực. Khi dùng để vạch trần sự thật, nó thường đi kèm với cảm giác phơi bày những điều xấu xa hoặc gian dối mà trước đó đã được cố tình che đậy. Ngược lại, khi nói về việc cho tiếp xúc với một kiến thức hay môi trường mới, nó mang tính chất mở mang và giáo dục.
Ý nghĩa
Tiết lộ bản chất thật của một điều gì đó, đặc biệt là những điều bị che giấu hoặc không trung thực
The journalist worked for months to expose the corruption in the city council.
Nhà báo đã làm việc trong nhiều tháng để vạch trần sự tham nhũng trong hội đồng thành phố.
Để một thứ gì đó không được che chắn hoặc không được bảo vệ trước các yếu tố môi trường
The sudden storm exposed the foundations of the old house.
Cơn bão bất ngờ đã làm lộ ra móng của ngôi nhà cũ.
Giới thiệu một ai đó với một trải nghiệm, ý tưởng hoặc tầm ảnh hưởng mới
The teacher sought to expose her students to classical literature.
Giáo viên cố gắng cho học sinh của mình tiếp xúc với văn học cổ điển.
Được tiết lộ hoặc trở nên hiển hiện
The hidden valley was exposed only after the fog cleared.
Thung lũng ẩn giấu chỉ hiện ra sau khi sương mù tan hết.