badge
Từ này gắn liền với quyền hạn và sự công nhận chính thức. Khi được đeo trên người, nó biến một cá nhân từ một công dân bình thường trở thành đại diện của một tổ chức, chẳng hạn như cảnh sát hoặc công ty an ninh, từ đó tạo ra một thứ bậc xã hội tức thì dựa trên các chứng nhận có thể nhìn thấy được.
Trong môi trường kỹ thuật số, thuật ngữ này đã chuyển dịch sang hướng trò chơi hóa và phát tín hiệu xã hội. Nó không còn chỉ biểu thị quyền hạn mà đóng vai trò như một chiếc cúp cho kỹ năng hoặc hoạt động, kích thích phản ứng khen thưởng về mặt tâm lý đối với những người dùng thu thập các dấu mốc trạng thái ảo này.
Countable when referring to the physical object or digital icon you can count, such as wearing three different badges on a jacket.
Ý nghĩa
Một mảnh nhỏ bằng kim loại, nhựa hoặc vải được đeo để thể hiện cấp bậc, tư cách thành viên hoặc thành tích
He pinned the silver badge to his uniform.
Anh ấy đã cài chiếc huy hiệu bạc lên bộ đồng phục của mình.
Một biểu tượng hoặc ký hiệu kỹ thuật số được sử dụng trong giao diện người dùng để chỉ báo một thông báo hoặc thành tích
The app icon has a red badge showing three unread messages.
Biểu tượng ứng dụng có một dấu thông báo màu đỏ hiển thị ba tin nhắn chưa đọc.
Cung cấp cho ai đó một chiếc huy hiệu hoặc đánh dấu một vật gì đó bằng huy hiệu
The new recruits were badged during the ceremony.
Các tân binh đã được trao huy hiệu trong buổi lễ.