portfolio
Từ portfolio gợi lên hình ảnh về một bìa hồ sơ được chọn lọc kỹ lưỡng hoặc một chiếc cân được điều chỉnh cân bằng. Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh vào sự tuyển chọn và sắp xếp có chiến lược, thay vì chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên.
Khi được sử dụng trong các lĩnh vực sáng tạo, từ này mang lại cảm giác về bản sắc nghề nghiệp và niềm tự hào, đóng vai trò như một bản sơ yếu lý lịch bằng hình ảnh nhằm chứng minh năng lực thông qua các minh chứng thực tế thay vì những lời khẳng định suông.
Trong môi trường tài chính hoặc doanh nghiệp, thuật ngữ này gợi ý một cách tiếp cận có tính toán đối với rủi ro và sự đa dạng. Nó hàm ý một cái nhìn tổng thể về các tài sản, nơi giá trị không nằm ở một mục đơn lẻ mà nằm ở cách các thành phần khác nhau bổ trợ cho nhau để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng.
Countable when referring to the specific collection of works or the specific set of duties held by a minister.
Ý nghĩa
Một tập hợp các tác phẩm tiêu biểu nhất của một người dùng để chứng minh kỹ năng với nhà tuyển dụng tiềm năng
The graphic designer presented her portfolio to the agency.
Nhà thiết kế đồ họa đã trình bày hồ sơ năng lực của mình với công ty quảng cáo.
Một nhóm các khoản đầu tư tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ nhằm phân tán rủi ro
He diversified his portfolio by adding gold and real estate.
Anh ấy đã đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình bằng cách mua thêm vàng và bất động sản.
Phạm vi các sản phẩm hoặc dịch vụ mà một công ty cung cấp ra thị trường
The company is expanding its product portfolio into sustainable energy.
Công ty đang mở rộng danh mục sản phẩm sang lĩnh vực năng lượng bền vững.
Tập hợp các trách nhiệm được giao cho một bộ trưởng trong chính phủ
The Minister of Finance has a demanding portfolio.
Bộ trưởng Bộ Tài chính đang đảm nhận một lĩnh vực phụ trách đầy áp lực.