avoid
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chủ động và thận trọng. Nó gợi lên một quyết định có tính toán để tránh xa một mối đe dọa, sự khó chịu hoặc một kết quả tiêu cực mà người nói nhận thấy. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh về sức khỏe, xã hội và nghề nghiệp để mô tả một chiến lược phòng ngừa.
Mặc dù có nghĩa tương tự như shun (tẩy chay), nhưng avoid mang sắc thái trung lập hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khi shun ngụ ý một sự tẩy chay về mặt xã hội hoặc từ chối vì lý do đạo đức, thì avoid có thể đơn giản là chọn một con đường khác đi làm để tránh tắc đường hoặc bỏ qua một loại thực phẩm cụ thể để ngăn chặn phản ứng dị ứng.
Ý nghĩa
giữ khoảng cách hoặc ngăn bản thân không làm một điều gì đó; ngăn chặn một sự việc xảy ra
"You should avoid eating too much sugar if you want to stay healthy."
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường nếu muốn duy trì sức khỏe.