graffiti
hình vẽ graffiti
Danh từ
graffiti thường được hiểu là những hình vẽ hoặc chữ viết xuất hiện trái phép tại các khu vực công cộng. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên hoặc dịch là "hình vẽ graffiti". Cần lưu ý rằng graffiti mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh; nó có thể được xem là hành vi phá hoại tài sản (vandalism) nếu thực hiện không xin phép, nhưng cũng có thể được coi là một loại hình nghệ thuật đường phố (street art) khi có tính thẩm mỹ và được công nhận.
Ý nghĩa
Danh từhình vẽ graffiti
Những chữ viết hoặc hình vẽ được viết, khắc hoặc phun trái phép lên tường hoặc các bề mặt khác ở nơi công cộng
The city spent thousands of dollars removing graffiti from the subway stations.
Thành phố đã chi hàng ngàn đô la để xóa các hình vẽ graffiti khỏi các ga tàu điện ngầm.
Từ liên quan
street-artscribblescrawlmuralstenciltaggingvandalismwallconcretebrickmarkeraerosolnozzlecapundergroundurbancityalleysubwaytrainstationfacadeoverpassbridgeartartistwritersignaturecalligraphytypographyletteringpiecebombinggalleryexhibitioncanvaspigmentdyeinkcolorhuecontrastoutlineshadinghighlightlayeringbuffingremovalcleaningscrubbingsolventcrimefelonymisdemeanorarrestpolicepatrolsurveillancecameralawordinancefinepenaltypropertyownershipdefacementdoodleinscriptioncarvingetchingarchitecturemodernismsubculturerebellionprotestactivismmessagesloganmanifestoexpressionismcompositionaesthetic