fine
/fæːn/
Từ này giống như một "con tắc kè hoa" trong ngôn ngữ, linh hoạt thay đổi giữa việc chỉ sự sang trọng và chỉ sự vừa đủ. Khi mô tả chất lượng, fine gợi lên cảm giác về sự tinh tế, chính xác và đẳng cấp cao, thường gắn liền với các chất liệu như vàng, lụa hoặc rượu vang. Nó ám chỉ một mức độ chi tiết vượt xa mức trung bình.
Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc cảm xúc, từ này thường đóng vai trò như một "tấm khiên". Việc nói rằng mình fine thường nhằm che giấu cảm xúc thật hoặc báo hiệu một sự chấp nhận miễn cưỡng. Đây là từ điển hình cho sự lịch sự xã giao hoặc thái độ phản kháng thụ động, nơi ý nghĩa đen là "thỏa đáng" lại mâu thuẫn với sự căng thẳng về mặt cảm xúc ẩn sâu bên trong.
Countable when referring to a specific monetary penalty (a fine). Uncountable when referring to the general concept of financial punishment.
Ý nghĩa
Có chất lượng rất cao, mỏng manh hoặc tinh tế
The museum displayed a collection of fine porcelain.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ sứ tinh xảo.
Hài lòng hoặc chấp nhận được, dù không nhất thiết là xuất sắc
I am feeling fine after the surgery.
Tôi cảm thấy ổn sau ca phẫu thuật.
Có đường kính hoặc kết cấu mỏng hoặc nhỏ
The beach is covered in fine white sand.
Bãi biển được bao phủ bởi lớp cát trắng mịn.
Một khoản tiền bị áp đặt như một hình phạt bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền
He had to pay a heavy fine for speeding.
Anh ấy đã phải nộp một khoản tiền phạt nặng vì chạy quá tốc độ.
Trừng phạt ai đó bằng cách áp đặt một hình phạt về tài chính
The city decided to fine the company for polluting the river.
Thành phố quyết định phạt tiền công ty vì làm ô nhiễm dòng sông.
Ví dụ
I guess that's fine with me, just do it.
Tôi đoán điều đó ổn với tôi, cứ làm đi.
Look at this fine piece of craftsmanship right here.
Hãy nhìn tác phẩm thủ công tinh xảo này xem.
God, your hair is so fine it almost looks transparent.
Trời ạ, tóc cậu mảnh đến mức gần như nhìn xuyên thấu được luôn.
Is this fine enough for the painting, or too coarse?
Cái này đủ mịn để vẽ tranh chưa, hay là quá thô?
Listen, I am fine, just leave me alone for a second!
Nghe này, tôi ổn, cứ để tôi yên một lát đi!
We only use the fine china for Christmas dinner.
Chúng tôi chỉ dùng bộ đồ sứ cao cấp cho bữa tối Giáng sinh.
I can't believe you think this fine print is readable!
Tôi không thể tin được là bạn cho rằng những dòng chữ nhỏ xíu này có thể đọc được!
It is a fine line between passion and obsession, really.
Thực sự thì, ranh giới giữa đam mê và ám ảnh là rất mong manh.
Stop pretending you are fine when you are clearly shaking.
Đừng giả vờ là mình ổn trong khi cậu rõ ràng đang run rẩy.