protest
Từ này mang sức nặng lớn về nghĩa vụ công dân và những xung đột công khai. Nó mô tả sự chuyển đổi từ việc không đồng ý trong thầm lặng sang một biểu hiện phản đối ra bên ngoài, có thể nghe thấy hoặc nhìn thấy được. Mặc dù protest có thể là một lời phản đối bằng lời nói một cách nhẹ nhàng, nhưng nó thường gợi lên hình ảnh về các hành động tập thể và sự căng thẳng trong xã hội.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, thuật ngữ này mang tính chất hành chính hơn, dùng để chỉ một sự phản đối chính thức đối với một quy trình nào đó. Trong bối cảnh xã hội, nó gợi ý về một cuộc đối đầu giữa quyền lực và sự kháng cự, thường hàm ý một yêu cầu đòi công lý hoặc thay đổi hiện trạng.
Countable when referring to a specific organized event or a single act of objection. Uncountable when referring to the general act of demonstrating or the abstract concept of dissent.
Ý nghĩa
Bày tỏ sự phản đối hoặc không tán thành mạnh mẽ đối với một điều gì đó
The citizens protest the new tax laws.
Các công dân phản đối luật thuế mới.
Biểu hiện sự phản đối một chính sách hoặc đạo luật một cách công khai
Thousands gathered in the square to protest.
Hàng ngàn người đã tập trung tại quảng trường để biểu tình.
Một lời tuyên bố hoặc hành động nhằm bày tỏ sự phản đối đối với một điều gì đó
The decision met with a loud protest from the crowd.
Quyết định này đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ đám đông.