mural
mural dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn được vẽ trực tiếp lên bề mặt cố định như tường hoặc trần nhà. Điểm khác biệt cốt lõi giữa mural và một bức tranh thông thường (painting) là tính chất gắn liền với kiến trúc; một bức mural không thể di chuyển mà không phá hủy bề mặt hoặc làm hỏng tác phẩm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tranh tường", nhưng cần lưu ý rằng mural mang sắc thái nghệ thuật chuyên nghiệp hoặc có mục đích trang trí, tuyên truyền rõ rệt, thay vì chỉ là những hình vẽ nguệch ngoạc trên tường.
Phân biệt với các loại hình nghệ thuật tương tự
Người học cần phân biệt rõ mural với graffiti. Trong khi mural thường là những tác phẩm được lên kế hoạch kỹ lưỡng, có sự cho phép của chủ sở hữu và mang tính thẩm mỹ cao, thì graffiti thường gắn liền với văn hóa đường phố, đôi khi là vẽ trái phép và tập trung vào các ký tự, chữ ký hoặc biểu tượng nhanh.
Ví dụ: Một bức mural có thể kể lại lịch sử của một thành phố, trong khi graffiti thường thể hiện cái tôi cá nhân của người vẽ.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ chính bức tranh) hoặc tính từ (mô tả đặc điểm thuộc về tường). Khi dùng làm tính từ, nó bổ nghĩa cho các danh từ khác để chỉ rõ rằng đối tượng đó được thiết kế cho tường.
Danh từ: The city commissioned a mural to celebrate local history (Thành phố đã đặt vẽ một bức tranh tường để kỷ niệm lịch sử địa phương).
Tính từ: mural decorations (đồ trang trí tranh tường).
Một lưu ý nhỏ cho người Việt là tránh nhầm lẫn mural với các loại giấy dán tường (wallpaper) hay tranh treo tường (wall art/hanging painting). mural bắt buộc phải là tác phẩm được vẽ hoặc tạo hình trực tiếp lên bề mặt tường.