arrest
Trong các ngữ cảnh pháp lý, từ arrest mang sắc thái nặng nề về sự dứt khoát và quyền lực của nhà nước. Đây không đơn thuần là việc dừng ai đó lại, mà là sự chuyển đổi chính thức từ trạng thái tự do sang bị giam giữ, thường đi kèm với việc mất quyền tự chủ và bắt đầu một quy trình tư pháp.
Khi được dùng trong y tế hoặc kỹ thuật, từ này mô tả sự ngừng hoạt động đột ngột và thường là nghiêm trọng. Việc arrest một căn bệnh hoặc tình trạng ngưng tim (cardiac arrest) ám chỉ một sự dừng lại hoàn toàn, đòi hỏi phải can thiệp khẩn cấp để phục hồi, tạo ra cảm giác cấp bách và bế tắc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hành động bắt giữ cụ thể của cảnh sát (an arrest). Không đếm được khi nói về trạng thái dừng một quá trình nói chung (cardiac arrest).
Ý nghĩa
Khống chế bằng quyền hạn pháp lý và đưa vào tạm giam
"The police decided to arrest the suspect at the airport."
Cảnh sát quyết định bắt giữ nghi phạm tại sân bay.
Dừng hoặc kiềm chế sự tiến triển hoặc chuyển động của một thứ gì đó
"The new medication helped to arrest the spread of the infection."
Loại thuốc mới đã giúp ngăn chặn sự lây lan của tình trạng nhiễm trùng.
Thu hút và giữ sự chú ý của một ai đó
"The bright colors of the painting immediately arrest the viewer."
Những màu sắc rực rỡ của bức tranh ngay lập tức thu hút người xem.
Hành động khống chế ai đó bằng quyền hạn pháp lý
"The arrest took place early Tuesday morning."
Việc bắt giữ diễn ra vào sáng sớm thứ Ba.