ink
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự vĩnh viễn và tính chính thức. Khi được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, ink gợi lên một cam kết ràng buộc không thể dễ dàng xóa bỏ hay phớt lờ, giống như hình ảnh ngòi bút ấn mạnh xuống mặt giấy.
Trong khía cạnh sáng tạo hoặc nghệ thuật, từ này đề cập đến đặc tính đậm nét và độ tương phản cao của các đường nét. Nó thường ngụ ý sự chính xác và ý đồ rõ ràng, phân biệt độ sắc nét của bút mực với đặc tính mềm mại, dễ tán của chì hoặc than.
Uncountable when referring to the liquid substance in a bottle. Countable when referring to specific types or brands of ink used in professional printing.
Ý nghĩa
Một loại chất lỏng có màu dùng để viết, in hoặc vẽ
The printer is out of black ink.
Máy in đã hết mực đen.
Làm cho cái gì đó bị dính hoặc bị bẩn bởi mực
He accidentally inked the carpet.
Anh ấy vô tình làm vấy mực lên tấm thảm.
Ký một bản hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức
The team inked a new deal with the star player.
Đội bóng đã ký kết một bản hợp đồng mới với cầu thủ ngôi sao.