artist
Từ này gắn liền với sự tự chủ trong sáng tạo và việc thể hiện tầm nhìn nội tâm. Nó gợi mở một trình độ tinh thông, nơi kỹ năng kỹ thuật hòa quyện cùng trực giác tưởng tượng, vượt ra ngoài khuôn khổ của một thợ thủ công thuần túy để tiến vào lĩnh vực giao tiếp thẩm mỹ hoặc cảm xúc. Trong cách dùng hiện đại, thuật ngữ này đã mở rộng từ các loại hình nghệ thuật truyền thống sang cả những người sáng tạo kỹ thuật số và nghệ sĩ biểu diễn. Danh xưng này thường đi kèm với một vị thế xã hội nhất định, ngụ ý về một lối sống đầy đam mê và tận tụy với nghề, bất kể người đó có kiếm sống từ công việc đó hay không.
Đề cập đến một cá nhân tạo ra nghệ thuật, chẳng hạn như một triển lãm trưng bày tác phẩm của mười nghệ sĩ khác nhau.
Ý nghĩa
Người sáng tác tranh vẽ, điêu khắc hoặc âm nhạc như một nghề nghiệp hoặc sở thích
"The artist spent three years completing the mural."
Người nghệ sĩ đã dành ba năm để hoàn thành bức tranh tường.
Người cực kỳ thành thạo trong một hoạt động cụ thể
"He is a true artist when it comes to preparing a gourmet meal."
Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ khi chuẩn bị một bữa ăn thượng hạng.