camera
Từ này gợi lên cảm giác về sự quan sát và lưu giữ. Nó ám chỉ một cái nhìn tập trung nhằm đóng băng một khoảnh khắc trong thời gian, biến một trải nghiệm thoáng qua thành một kỷ vật vĩnh cửu. Mặc dù cách sử dụng hiện đại thường gắn liền với điện thoại thông minh, thuật ngữ này vẫn mang sức nặng chuyên môn khi đề cập đến các thiết bị phần cứng chuyên dụng được các nghệ sĩ hoặc nhà báo sử dụng.
Trong các bối cảnh xã hội, sự hiện diện của một chiếc máy ảnh có thể làm thay đổi bầu không khí từ tự nhiên sang diễn xuất. Mọi người thường thay đổi hành vi khi biết mình đang bị ghi hình, khiến máy ảnh không chỉ đơn thuần là một công cụ ghi chép, mà còn là tác nhân gây ra sự tự ý thức và xu hướng trau chuốt hình ảnh bản thân.
Countable because you can own multiple physical devices, such as a DSLR, a webcam, and a polaroid.
Ý nghĩa
Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh dưới dạng ảnh chụp, phim hoặc video
He bought a new digital camera for his trip.
Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới cho chuyến đi của mình.