shading
Trong tiếng Anh, shading mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nghệ thuật, vật lý cho đến ngôn ngữ học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này sang tiếng Việt vì nó có thể tương ứng với nhiều từ khác nhau như "đánh bóng", "che nắng" hoặc "sắc thái".
Ý nghĩa
Quá trình thêm các biến đổi dần dần về tông màu hoặc màu sắc vào một bản vẽ hoặc bức tranh để tạo ra ảo giác về chiều sâu hoặc khối
The artist spent hours on the shading of the portrait to make the face look three-dimensional.
Họa sĩ đã dành nhiều giờ để đánh bóng bức chân dung nhằm làm cho khuôn mặt trông có chiều sâu ba chiều.
Hành động bảo vệ một thứ gì đó khỏi ánh sáng trực tiếp hoặc ánh nắng mặt trời
The porch provides excellent shading for the outdoor seating area during the summer.
Hiên nhà cung cấp khả năng che nắng tuyệt vời cho khu vực ghế ngồi ngoài trời trong suốt mùa hè.
Một sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc sắc thái giữa hai điều tương tự nhau
There are subtle shadings of meaning between the words happy and joyful.
Có những sắc thái ý nghĩa tinh tế giữa các từ `hạnh phúc` và `vui sướng`.
Thêm các biến đổi dần dần về sáng và tối vào một tác phẩm nghệ thuật để tạo cảm giác về khối
She is shading the edges of the sphere to make it look round.
Cô ấy đang đánh bóng các cạnh của hình cầu để làm cho nó trông tròn hơn.
Cung cấp cho một bề mặt hoặc khu vực một lớp che chắn để ngăn chặn ánh sáng
He is shading the window with a thin curtain to reduce the glare.
Anh ấy đang che bóng cửa sổ bằng một tấm rèm mỏng để giảm độ chói.