alley
alley thường được dùng để chỉ những con đường hẹp, chạy song song với các trục đường chính, thường nằm phía sau các tòa nhà. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "ngõ" hoặc "hẻm". Tùy vào vùng miền, người miền Bắc thường dùng "ngõ" và người miền Nam thường dùng "hẻm" để mô tả không gian này.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, alley gợi lên hình ảnh một lối đi nhỏ, đôi khi u tối hoặc yên tĩnh, tách biệt với sự ồn ào của phố lớn. Tuy nhiên, trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bowling, alley được dùng để chỉ đường băng nơi quả bóng lăn đi. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau này.
Ngữ cảnh đô thị: a narrow alley (một con ngõ hẹp).
Ngữ cảnh thể thao: a bowling alley (một nhà thi đấu/đường băng bowling).
Lưu ý về từ vựng tương đương
Khi muốn mô tả một con đường nhỏ hơn hoặc mang tính chất nông thôn, người ta thường dùng lane thay vì alley. Trong khi alley thường gắn liền với kiến trúc đô thị và các tòa nhà bao quanh, lane lại gợi lên hình ảnh những con đường mòn hoặc đường nhỏ chạy qua cánh đồng, làng mạc. Vì vậy, hãy chọn alley khi nói về ngõ hẻm trong thành phố và lane khi nói về đường làng.
Đặc điểm ngữ pháp
alley là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn có thể thêm các tính từ như narrow (hẹp), dark (tối) hoặc back (phía sau) để làm rõ đặc điểm của con ngõ đó.
Ý nghĩa
Một lối đi hoặc con đường hẹp, thường nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà
"The delivery truck was parked in the narrow alley behind the restaurant."
Chiếc xe tải giao hàng được đỗ trong con ngõ hẹp phía sau nhà hàng.
Một dải gỗ dài và hẹp được đánh bóng để bóng bowling lăn về phía các con ki
"The team spent every Friday night practicing at the local bowling alley."
Cả đội dành mọi tối thứ Sáu để luyện tập tại sân bowling địa phương.