writer
Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi rộng lớn các sản phẩm sáng tạo và kỹ thuật, từ những tiểu thuyết gia làm việc độc lập cho đến những biên kịch phối hợp cùng nhiều người khác. Nó hàm ý một sự đầu tư về ý chí và kỹ năng trau chuốt, giúp phân biệt một người hành nghề chuyên nghiệp hoặc tận tâm với một người chỉ đơn thuần là ghi chép thông tin.
Trong cách dùng hiện đại, định nghĩa này đã mở rộng để bao gồm cả những người sáng tạo nội dung số và blogger. Sự thay đổi này phản ánh quá trình tiến hóa của phương tiện truyền tải, từ giấy da và bản in sang màn hình và các thuật toán, tuy nhiên bản chất cốt lõi của một writer vẫn gắn liền với hành động xây dựng ngôn ngữ có cấu trúc.
Một nhà văn.
Ý nghĩa
Người viết sách, truyện hoặc bài báo như một nghề nghiệp hoặc sở thích
"He is a talented writer of historical fiction."
Anh ấy là một nhà văn tài năng chuyên viết tiểu thuyết lịch sử.
Cụm từ kết hợp
ghost writer
người viết thuê
The celebrity hired a ghost writer for the memoir.
Vị ngôi sao đã thuê một người viết thuê cho cuốn hồi ký của mình.
staff writer
phóng viên/biên tập viên chính thức
She was promoted to staff writer at the magazine.
Cô ấy đã được thăng chức thành biên tập viên chính thức tại tờ tạp chí.
technical writer
người viết tài liệu kỹ thuật
The company is looking for a technical writer for the software guide.
Công ty đang tìm kiếm một người viết tài liệu kỹ thuật cho hướng dẫn sử dụng phần mềm.
freelance writer
người viết tự do
He earns a living as a freelance writer.
Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.
prolific writer
nhà văn viết nhiều tác phẩm
Stephen King is an incredibly prolific writer.
Stephen King là một nhà văn cực kỳ năng suất với số lượng tác phẩm đồ sộ.