writer
nhà văn
[C] Đếm được
Số nhiều: writerQuá khứ: writersPhân từ 2: writtenV-ing: writingSo sánh hơn: more writingSo sánh nhất: most writing
Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi rộng lớn các sản phẩm sáng tạo và chuyên môn, từ vị thế đầy uy tín của một tiểu thuyết gia cho đến vai trò thực dụng của một người viết nội dung kỹ thuật.
Từ này mang hàm ý về quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ, thường ngụ ý một mức độ kỷ luật hoặc một thiên hướng nghề nghiệp cụ thể, bất kể người đó có được trả lương cho công việc của mình hay không.
A writer.
Ý nghĩa
Danh từnhà văn
Người viết sách, truyện hoặc bài báo như một nghề nghiệp hoặc sở thích
He is a talented writer of historical fiction.
Anh ấy là một nhà văn tài năng chuyên viết tiểu thuyết lịch sử.