stencil
stencil chủ yếu được dùng để chỉ một công cụ vật lý (khuôn mẫu) giúp tạo ra các hình ảnh hoặc chữ viết đồng nhất một cách nhanh chóng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "khuôn" hoặc "khuôn mẫu", nhưng cần phân biệt rõ với các loại khuôn đúc (mold) dùng trong xây dựng hay làm bánh. stencil là một tấm phẳng có các khoảng hở, nơi người dùng quét sơn hoặc mực lên trên để để lại hình ảnh trên bề mặt bên dưới.
Sắc thái nghĩa bóng
Khi được dùng như một danh từ hoặc tính từ theo nghĩa bóng, stencil ám chỉ sự rập khuôn, thiếu sáng tạo hoặc việc sao chép một mô hình có sẵn một cách máy móc. Điều này tương tự như cách chúng ta nói "làm theo khuôn mẫu" trong tiếng Việt để chỉ những thứ nhàm chán, không có sự đột phá.
Ví dụ: Một bài luận được viết theo stencil sẽ bị coi là thiếu cá tính và hời hợt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt stencil với template. Trong khi stencil là công cụ vật lý để tạo hình bằng cách che chắn bề mặt, thì template (mẫu) thường mang nghĩa rộng hơn, có thể là một bản thiết kế, một tệp tin mẫu trên máy tính hoặc một quy trình chuẩn để làm theo.
stencil: Dùng khi bạn muốn sơn một chữ cái lên tường.
template: Dùng khi bạn muốn tạo một mẫu email chuyên nghiệp.
Về mặt ngữ pháp, stencil vừa là danh từ (cái khuôn) vừa là động từ (hành động vẽ bằng khuôn). Khi dùng làm động từ, nó mô tả quá trình thực hiện việc tạo hình thông qua khuôn mẫu này.
Ý nghĩa
Một tấm thẻ, nhựa hoặc kim loại mỏng với một thiết kế được cắt rỗng, dùng để tạo ra một hình ảnh giống hệt nhau bằng cách quét mực hoặc sơn qua các lỗ
She used a stencil to paint a star on the wall.
Cô ấy đã sử dụng một khuôn mẫu để vẽ một ngôi sao lên tường.
Tạo ra một thiết kế, chữ cái hoặc hình ảnh trên một bề mặt bằng cách quét sơn hoặc mực thông qua một khuôn mẫu
The warehouse workers stencil the shipping dates onto the crates.
Các công nhân kho hàng vẽ bằng khuôn ngày vận chuyển lên các thùng hàng.