exhibition
/ɛksɪˈbɪʃən/
Đây là một buổi trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, kỹ năng hoặc các vật phẩm đáng quan tâm để mọi người cùng xem. Từ này mang hàm ý về sự tuyển chọn và có mục đích rõ ràng, cho thấy các đối tượng không chỉ đơn thuần là hiện diện mà được trình bày để người xem xem xét kỹ lưỡng hoặc chiêm ngưỡng.
Khác với show (mang nghĩa chung chung hơn) hay gallery (chỉ địa điểm tổ chức), exhibition đề cập đến chính sự kiện đó. Từ này thường ngụ ý một sự sắp xếp tạm thời với một chủ đề hoặc mục đích cụ thể.
Trong bối cảnh hành vi, từ này mô tả việc thể hiện một phẩm chất hoặc cảm xúc một cách công khai. Khi được dùng với nghĩa tiêu cực, chẳng hạn như trong từ exhibitionism (chứng phô trương), nó gợi lên mong muốn thu hút sự chú ý đến mức phô trương hoặc không phù hợp.
Ý nghĩa
Một buổi trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm đáng quan tâm, được tổ chức tại bảo tàng hoặc phòng trưng bày
"The museum is hosting a retrospective exhibition of Picasso's early works."
Bảo tàng đang tổ chức một buổi triển lãm hồi tưởng về những tác phẩm thời kỳ đầu của Picasso.
Một sự kiện công cộng nơi các sản phẩm hoặc dịch vụ mới được giới thiệu tới các khách hàng tiềm năng
"The annual trade exhibition attracts thousands of industry professionals."
Hội chợ triển lãm thương mại hàng năm thu hút hàng ngàn chuyên gia trong ngành.
Việc thể hiện một kỹ năng, phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể
"The athlete gave a stunning exhibition of strength and agility during the finals."
Vận động viên đã có một màn phô diễn sức mạnh và sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong trận chung kết.
Một trận đấu thể thao hoặc buổi biểu diễn thi đấu không nhằm mục đích tranh chức vô địch giải đấu hoặc xếp hạng chính thức
"The two teams agreed to an exhibition game to prepare for the upcoming season."
Hai đội đã đồng ý một trận giao hữu để chuẩn bị cho mùa giải sắp tới.