D
Dicread
HomeDictionarySslogan

slogan

khẩu hiệu quảng cáo / khẩu hiệu
Danh từ
Số nhiều: slogans

Ý nghĩa

Danh từkhẩu hiệu quảng cáo

Một cụm từ ngắn gọn và ấn tượng được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chiến dịch chính trị để tóm tắt một mục tiêu hoặc nhận diện thương hiệu

"The company's new slogan emphasizes sustainability and innovation."

Khẩu hiệu mới của công ty là `Cứ làm đi`.

khẩu hiệu

Một cụm từ hoặc phương châm ngắn gọn, dễ nhớ được một nhóm người sử dụng để bày tỏ niềm tin hoặc một mục đích chung

Những người biểu tình đã hô vang một khẩu hiệu đơn giản yêu cầu quyền bình đẳng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error