collar
collar mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thời trang, chăm sóc thú cưng cho đến thuật ngữ pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ danh từ sang động từ trong các tình huống không chính thức.
Countable when referring to the physical garment piece or the animal accessory.
Ý nghĩa
Phần của một món đồ may mặc dùng để cài hoặc bao quanh cổ
He tightened the collar of his coat against the wind.
Anh ấy thắt chặt cổ áo khoác để chống lại gió.
Một dải da hoặc nylon được đeo quanh cổ động vật
The dog wore a red collar with a name tag.
Con chó đeo một chiếc vòng cổ màu đỏ có gắn thẻ tên.
Tóm và bắt giữ một ai đó, thường là tội phạm
The police managed to collar the suspect after a short chase.
Cảnh sát đã bắt giữ được nghi phạm sau một cuộc rượt đuổi ngắn.
Dừng một ai đó lại để trò chuyện, thường là một cách bất ngờ
I managed to collar the boss in the hallway to ask about my raise.
Tôi đã chặn được sếp ở hành lang để hỏi về việc tăng lương của mình.