D
Dicread
HomeDictionaryKknit

knit

đan / đan / liền / gắn kết / đồ đan
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: knittedPhân từ 2: knittedV-ing: knitting

Ý nghĩa

Ngoại động từđan
[~ something]

Tạo ra một món đồ may mặc hoặc vải bằng cách đan các vòng len hoặc sợi bằng kim đan

"She spent the winter knitting a sweater for her grandson."

Cô ấy đã dành cả mùa đông để đan một chiếc áo len cho cháu trai mình.

Nội động từđan

Tạo ra vải bằng cách sử dụng kim đan và sợi

"He likes to knit while listening to audiobooks."

Anh ấy thích đan trong khi nghe sách nói.

Ngoại động từliền
[~ something]

Kết nối chặt chẽ với nhau hoặc hợp nhất thành một khối duy nhất, đặc biệt là nói về xương bị gãy

"The doctor noted that the fracture had begun to knit properly."

Bác sĩ lưu ý rằng vết gãy xương đã bắt đầu liền lại một cách bình thường.

Ngoại động từgắn kết
[~ someone and someone]

Đưa mọi người lại gần nhau trong một mối quan hệ thân thiết, hỗ trợ hoặc hòa hợp

"The shared tragedy served to knit the community together."

Bi kịch chung đã giúp gắn kết cộng đồng lại với nhau.

Danh từđồ đan

Một món đồ may mặc hoặc một mảnh vải được tạo ra bằng cách đan

"The baby was wrapped in a soft wool knit."

Đứa bé được quấn trong một tấm đồ đan bằng len mềm mại.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error