Từ này gợi lên cảm giác về sự chứa đựng và che giấu. Nó ám chỉ một không gian riêng tư, nơi các vật dụng được giữ an toàn, giấu kín hoặc có thể lấy ra một cách dễ dàng. Có một sự liên kết chặt chẽ với đồ dùng cá nhân và ranh giới vật lý giữa thế giới công cộng với những tài sản riêng tư của mỗi người.
Trong bối cảnh tài chính hoặc pháp lý, từ này mang một sắc thái châm biếm hơn. Nó chuyển từ một mô tả trung lập về trang phục sang một biểu tượng của sự tham lam hoặc tham nhũng, nơi hành động cho vào túi hoặc vơ vét ám chỉ việc đánh cắp nguồn lực hoặc sự thiếu minh bạch.
Countable when referring to the physical pouches on a piece of clothing. Uncountable when referring to the general concept of financial capacity or the act of pocketing funds.
Ý nghĩa
Một chiếc túi nhỏ được may vào quần áo hoặc túi xách để đựng các vật dụng nhỏ
He kept his keys in his jacket pocket.
Anh ấy để chìa khóa trong túi áo khoác.
Đặt thứ gì đó vào túi, thường là một cách bí mật hoặc không trung thực
The official pocketed the bribe without a word.
Viên chức đó đã lặng lẽ cho số tiền hối lộ vào túi.
Chiếm tiền cho riêng mình, thường theo cách không công bằng hoặc bất hợp pháp
The company pocketed the profits while the workers got nothing.
Công ty đã vơ vét toàn bộ lợi nhuận trong khi công nhân không nhận được gì.