robe
robe thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: đời thường và trang trọng. Trong đời thường, nó chỉ những loại áo choàng mặc ở nhà, đặc biệt là loại áo choàng tắm (bathrobe) dùng sau khi tắm hoặc mặc lúc thư giãn. Trong khi đó, ở ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc nghi lễ, robe ám chỉ những bộ lễ phục dài, rộng, mang tính biểu tượng của quyền lực hoặc địa vị, chẳng hạn như áo choàng của thẩm phán, giáo sư hoặc giáo sĩ.
Countable when referring to the physical garment you hang in a closet.
Ý nghĩa
Một loại trang phục mặc ngoài dài và rộng, thường được mặc để giữ ấm hoặc là một phần của đồng phục chuyên nghiệp
He stepped out of the shower wearing a fluffy white robe.
Anh ấy bước ra khỏi phòng tắm trong một chiếc áo choàng màu trắng mềm mại.
Mặc cho ai đó một loại trang phục trang trọng hoặc lễ nghi
The officials robe the new judge in traditional black.
Các quan chức mặc lễ phục màu đen truyền thống cho vị thẩm phán mới.