embroidery
embroidery trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một loại hình nghệ thuật thủ công, sử dụng kim và chỉ để tạo ra các họa tiết trang trí trên bề mặt vải. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "việc thêu" hoặc "hình thêu". Khi sử dụng, cần phân biệt rõ giữa hành động thực hiện (quá trình thêu) và sản phẩm cuối cùng (tác phẩm thêu).
Ý nghĩa
Nghệ thuật hoặc hành động trang trí vải hoặc các vật liệu khác bằng kim và chỉ hoặc sợi
The dress was adorned with intricate gold embroidery.
Chiếc váy được tô điểm bằng những đường thêu vàng tinh xảo.
Việc thêm thắt các chi tiết hư cấu hoặc phóng đại vào một câu chuyện để làm cho nó trở nên thú vị hơn
His account of the adventure was full of embroidery to impress the listeners.
Lời kể của anh ta về cuộc phiêu lưu đầy những chi tiết thêu dệt để gây ấn tượng với người nghe.