freshness
freshness là một danh từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu cảm khác nhau. Khi nói về thực phẩm, hoa quả hoặc nguyên liệu tự nhiên, từ này nhấn mạnh vào độ tươi, tức là trạng thái vừa mới thu hoạch, chưa bị héo hay hư hỏng. Trong khi đó, khi dùng để mô tả không khí hoặc nước, nó gợi lên sự trong lành, mát mẻ và sảng khoái.
Ý nghĩa
Đặc tính mới, vừa mới thu hoạch hoặc chưa bị hư hỏng, đặc biệt là đối với thực phẩm hoặc hoa
The freshness of the vegetables is guaranteed by the local farm.
Độ tươi của rau củ được đảm bảo bởi trang trại địa phương.
Trạng thái mới, độc đáo hoặc không theo khuôn mẫu trong phong cách hoặc cách tiếp cận
The director brought a certain freshness to the classic play that surprised the critics.
Vị đạo diễn đã mang đến một sự mới mẻ nhất định cho vở kịch kinh điển khiến các nhà phê bình ngạc nhiên.
Đặc tính sạch, mát và sảng khoái, thường dùng để chỉ không khí hoặc nước
The mountain air had a crisp freshness that woke up her senses.
Không khí vùng núi có một sự trong lành sắc sảo làm đánh thức các giác quan của cô ấy.
Đặc tính táo bạo, hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng trong cách cư xử
The teacher was shocked by the sheer freshness of the student's retort.
Giáo viên đã bị sốc trước sự xấc xược thuần túy trong lời đáp trả của học sinh.