novel
/ˈnɒvl̩/
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này mô tả một tác phẩm hư cấu dài. Nó hàm ý một mức độ chiều sâu và sự phát triển nhân vật rõ rệt, giúp phân biệt với truyện ngắn hoặc truyện vừa. Cảm giác mà nó mang lại là sự đắm chìm vào một thế giới được xây dựng tỉ mỉ.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này không chỉ đơn thuần là "mới". Nó mang hàm ý về sự độc đáo, sáng tạo và thường đi kèm với một đặc điểm gây ngạc nhiên. Trong khi từ new mang sắc thái trung lập, thì novel lại gợi mở về một sự phá cách so với truyền thống hoặc một bước đi khéo léo thoát khỏi những khuôn mẫu sẵn có.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc khoa học, dạng tính từ được dùng để mô tả một khám phá hoặc phương pháp chưa từng có tiền lệ; lúc này, yếu tố nghệ thuật bị loại bỏ nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa là thứ đầu tiên thuộc loại đó.
Ý nghĩa
Một tác phẩm tự sự bằng văn xuôi hư cấu có độ dài đáng kể và mức độ phức tạp nhất định, khám phá trải nghiệm của con người thông qua một chuỗi các sự kiện liên kết với nhau
"She spent the entire summer reading a classic Victorian novel."
Cô ấy đã dành cả mùa hè để đọc một cuốn tiểu thuyết cổ điển thời kỳ Victoria.
Mới hoặc khác thường theo một cách thú vị; xuất hiện lần đầu tiên
"The scientist proposed a novel approach to treating the disease."
Nhà khoa học đã đề xuất một phương pháp tiếp cận mới lạ để điều trị căn bệnh này.