D
Dicread
HomeDictionaryMmodern

modern

hiện đại

/ˈmɒd(ə)n/

Tính từ
So sánh hơn: more modernSo sánh nhất: most modern

Thut ngnày thường dao động gia mt du mc thi gian và mt mô tvphong cách. Khi dùng để chthi gian, nó đơn thun ám chknguyên hin ti hoc giai đon gn đây nht ca lch sử, đóng vai trò là ranh gii phân chia gia thi đương đại và thi cổ đại. Khi dùng để mô tphong cách, nó ngụ ý mt thm mcthhướng ti sti gin, hiu quvà tbnhng truyn thng cu kỳ. Theo nghĩa này, mt thgì đó vn có thể được gi là hin đại ngay ckhi nó đã có tnhiu thp ktrước, min là nó tuân theo các nguyên tc ca phong trào Hin đại hoc phn ánh triết lý thiết kế hướng ti tương lai.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba tại thư viện trường đại học
Chloe

i cant deal with this textbook. why is it so outdated?

Tớ không thể chịu nổi cuốn sách giáo khoa này nữa. Sao mà nó lỗi thời thế nhỉ?

Chloe
Fatima
Fatima

just use the modern sources i sent you. stop slacking.

Cứ dùng những nguồn tài liệu hiện đại mà tớ gửi cho cậu đi. Đừng lười nữa.

💡
Fatima đang nhắc nhở Chloe nên sử dụng các nghiên cứu học thuật mới nhất thay vì những tài liệu đã quá cũ.

Ý nghĩa

Tính từhiện đại

Liên quan đến thời điểm hiện tại hoặc gần đây, trái ngược với quá khứ xa xưa

"The city is a blend of modern architecture and historic ruins."

Thành phố là sự kết hợp giữa kiến trúc hiện đại và những tàn tích lịch sử.

Ví dụ

I just love the modern look of this apartment.

Tôi rất thích vẻ ngoài hiện đại của căn hộ này.

God, why is modern art so confusing to me?

Trời ạ, tại sao nghệ thuật hiện đại lại khó hiểu với tôi đến thế?

We need to implement a more modern approach here.

Chúng ta cần áp dụng một phương pháp hiện đại hơn ở đây.

Look, your modern sensibilities just don't fit this town.

Nghe này, tư duy hiện đại của bạn đơn giản là không phù hợp với thị trấn này.

The modern world is just too loud for me.

Thế giới hiện đại đối với tôi quá ồn ào.

Is this modern software actually compatible with my laptop?

Phần mềm hiện đại này có thực sự tương thích với máy tính xách tay của tôi không?

I can't believe you're still using that non-modern phone!

Tôi không thể tin được là bạn vẫn còn dùng chiếc điện thoại lỗi thời (không hiện đại) đó!

Everything feels so modern and sterile in this hotel.

Mọi thứ trong khách sạn này mang lại cảm giác quá hiện đại và vô hồn.

Cụm từ kết hợp

modern technology

công nghệ hiện đại

We rely heavily on modern technology.

Chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ hiện đại.

modern architecture

kiến trúc hiện đại

The skyline is dominated by modern architecture.

Đường chân trời bị chi phối bởi kiến trúc hiện đại.

modern history

lịch sử hiện đại

I am majoring in modern history.

Tôi đang theo học chuyên ngành lịch sử hiện đại.

modern society

xã hội hiện đại

Stress is a hallmark of modern society.

Căng thẳng là một đặc điểm điển hình của xã hội hiện đại.

modern medicine

y học hiện đại

Modern medicine has eradicated many deadly diseases.

Y học hiện đại đã xóa sổ nhiều căn bệnh chết người.

Từ nguyên

Tmodern bt ngun tttiếng Latin modernus, có nghĩa là 'va mi, rt gn đây'. Nó được hình thành tmodo có nghĩa là 'theo thước đo, bây giờ'. Tnày gia nhp tiếng Anh vào cui thế kỷ 14, ban đầu dùng để chnhng ththuc vhin ti chkhông phi thi cổ đại.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error