modern
/ˈmɒd(ə)n/
Thuật ngữ này thường dao động giữa một dấu mốc thời gian và một mô tả về phong cách. Khi dùng để chỉ thời gian, nó đơn thuần ám chỉ kỷ nguyên hiện tại hoặc giai đoạn gần đây nhất của lịch sử, đóng vai trò là ranh giới phân chia giữa thời đương đại và thời cổ đại.
Khi dùng để mô tả phong cách, nó ngụ ý một thẩm mỹ cụ thể hướng tới sự tối giản, hiệu quả và từ bỏ những truyền thống cầu kỳ. Theo nghĩa này, một thứ gì đó vẫn có thể được gọi là hiện đại ngay cả khi nó đã có từ nhiều thập kỷ trước, miễn là nó tuân theo các nguyên tắc của phong trào Hiện đại hoặc phản ánh triết lý thiết kế hướng tới tương lai.
💬Trò chuyện
i cant deal with this textbook. why is it so outdated?
Tớ không thể chịu nổi cuốn sách giáo khoa này nữa. Sao mà nó lỗi thời thế nhỉ?
just use the modern sources i sent you. stop slacking.
Cứ dùng những nguồn tài liệu hiện đại mà tớ gửi cho cậu đi. Đừng lười nữa.
Ý nghĩa
Liên quan đến thời điểm hiện tại hoặc gần đây, trái ngược với quá khứ xa xưa
The museum features a collection of modern art.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại.
Được đặc trưng bởi các phong cách, phương pháp hoặc công nghệ hiện thời
They installed a modern heating system in the old house.
Họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi tân tiến trong ngôi nhà cổ.
Ví dụ
I just love the modern look of this apartment.
Tôi rất thích vẻ ngoài hiện đại của căn hộ này.
God, why is modern art so confusing to me?
Trời ạ, tại sao nghệ thuật hiện đại lại khó hiểu với tôi đến thế?
We need to implement a more modern approach here.
Chúng ta cần áp dụng một phương pháp hiện đại hơn ở đây.
Look, your modern sensibilities just don't fit this town.
Nghe này, tư duy hiện đại của bạn đơn giản là không phù hợp với thị trấn này.
The modern world is just too loud for me.
Thế giới hiện đại đối với tôi quá ồn ào.
Is this modern software actually compatible with my laptop?
Phần mềm hiện đại này có thực sự tương thích với máy tính xách tay của tôi không?
I can't believe you're still using that non-modern phone!
Tôi không thể tin được là bạn vẫn còn dùng chiếc điện thoại lỗi thời (không hiện đại) đó!
Everything feels so modern and sterile in this hotel.
Mọi thứ trong khách sạn này mang lại cảm giác quá hiện đại và vô hồn.
Cụm từ kết hợp
modern technology
những tiến bộ kỹ thuật mới nhất
We rely heavily on modern technology.
Chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ hiện đại.
modern architecture
phong cách xây dựng của thời đại hiện nay
The skyline is dominated by modern architecture.
Đường chân trời bị chi phối bởi kiến trúc hiện đại.
modern history
việc nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ gần đây
I am majoring in modern history.
Tôi đang theo học chuyên ngành lịch sử hiện đại.
modern society
trạng thái hiện tại của tổ chức xã hội loài người
Stress is a hallmark of modern society.
Căng thẳng là một đặc điểm điển hình của xã hội hiện đại.
modern medicine
các phương pháp điều trị và thực hành y tế hiện nay
Modern medicine has eradicated many deadly diseases.
Y học hiện đại đã xóa sổ nhiều căn bệnh chết người.