oldness
oldness là một danh từ dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một đối tượng đã tồn tại trong một thời gian dài. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái biểu cảm khác nhau. Khi nói về vật chất hoặc kiến trúc, nó gợi lên sự cổ kính, mang giá trị lịch sử hoặc vẻ đẹp của thời gian. Ngược lại, khi áp dụng cho con người, nó nhấn mạnh vào tình trạng tuổi già, sự suy giảm về thể chất hoặc tinh thần do thời gian.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính đã tồn tại trong một thời gian dài
The oldness of the castle is evident in its crumbling stone walls.
Sự cổ kính của tòa lâu đài hiện rõ qua những bức tường đá đang sụp đổ.
Tình trạng đã cao tuổi hoặc già đi
She felt a sudden sense of her own oldness as she watched her grandchildren play.
Cô cảm thấy một sự nhận thức đột ngột về tuổi già của chính mình khi nhìn các cháu chơi đùa.