presumption
presumption mang sắc thái ý nghĩa đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ pháp lý, logic học cho đến hành vi cá nhân. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự phân biệt giữa presumption và assumption. Trong khi assumption thường là một giả định mang tính chủ quan, thiếu căn cứ hoặc chỉ là phỏng đoán, thì presumption lại dựa trên một cơ sở hợp lý, bằng chứng hiện có hoặc một quy tắc được thừa nhận rộng rãi.
Ý nghĩa
Hành động giả định điều gì đó là đúng dựa trên xác suất hoặc bằng chứng, mặc dù không có bằng chứng tuyệt đối
The presumption of innocence is a fundamental principle of the legal system.
Quyền được suy đoán vô tội là một nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật.
Một ý tưởng được coi là đúng hoặc có giá trị, thường là điểm khởi đầu cho một lập luận hoặc một vụ kiện pháp lý
The presumption was that the company would continue to grow despite the recession.
Giả định là công ty sẽ tiếp tục phát triển bất chấp tình trạng suy thoái.
Hành vi quá tự tin, kiêu ngạo, hoặc không tuân thủ các giới hạn về những điều được cho phép hoặc phù hợp
It was a matter of sheer presumption for him to assume he would be invited to the private gala.
Thật là một sự tự phụ quá mức khi anh ta cho rằng mình sẽ được mời đến buổi dạ tiệc riêng tư.