morning
/ˈmɔːnɪŋ/
Từ này gợi lên cảm giác về sự đổi mới, khởi đầu và sự chuẩn bị. Nó thường gắn liền với ánh sáng, sự tươi mới và quá trình chuyển đổi từ giấc ngủ sang trạng thái hoạt động.
Xét về mặt tâm lý, từ này mang một sự đối lập rõ rệt: với một số người, nó đại diện cho sự minh mẫn và năng suất (kiểu người morning person); nhưng với những người khác, nó lại là cảm giác uể oải hoặc sự miễn cưỡng (không phải kiểu người morning person).
Khác với dawn (bình minh) chỉ nói riêng về những tia sáng đầu tiên của ngày mới, morning bao hàm toàn bộ khoảng thời gian cho đến chính ngọ. Từ này có sắc thái trung lập, nhưng có thể trở nên đầy chất thơ khi mô tả vẻ đẹp của ánh sáng hoặc những hạt sương mai.
Không đếm được khi nói về thời điểm chung trong ngày ('I love the morning'). Đếm được khi đề cập đến một trường hợp cụ thể hoặc những lần lặp lại trong nhiều ngày khác nhau ('Many mornings are spent reading').
Ý nghĩa
Khoảng thời gian từ lúc bình minh đến giữa trưa
"I enjoy the quiet stillness of the early morning."
Tôi tận hưởng sự tĩnh lặng yên bình của buổi sáng sớm.
Phần đầu của một ngày
"She has several meetings scheduled for tomorrow morning."
Cô ấy có vài cuộc họp được lên lịch vào sáng mai.