brightness
brightness chủ yếu được dùng để mô tả cường độ của ánh sáng hoặc sự sống động của màu sắc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "độ sáng" hoặc "độ rực rỡ". Khi nói về thiết bị điện tử như điện thoại hay máy tính, brightness luôn được hiểu là mức độ phát sáng của màn hình.
Sự khác biệt về sắc thái
Một điểm đặc biệt là brightness còn được dùng để mô tả trí tuệ hoặc sự nhanh nhạy của một người. Tuy nhiên, trong trường hợp này, nó mang nghĩa bóng, tương đương với intelligence hoặc cleverness. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa việc mô tả một vật "sáng" (phát sáng) và một người "sáng" (thông minh) khi chuyển ngữ sang tiếng Việt để tránh gây hiểu lầm.
brightness (ánh sáng): Độ sáng của đèn
brightness (trí tuệ): Sự thông minh của một đứa trẻ
Phân biệt với các từ tương đồng
Cần phân biệt brightness với brilliance. Trong khi brightness thường chỉ cường độ ánh sáng vật lý hoặc sự thông minh cơ bản, thì brilliance lại gợi lên sự chói lòa, rực rỡ một cách ấn tượng hoặc một tài năng xuất chúng, vượt trội. Ví dụ, một viên kim cương có brilliance (độ lấp lánh cực cao), còn một bóng đèn có brightness (độ sáng).
Lưu ý về ngữ pháp
brightness là một danh từ không đếm được. Khi muốn đo lường hoặc điều chỉnh, chúng ta thường dùng các cụm từ như adjust the brightness (điều chỉnh độ sáng) hoặc increase the brightness (tăng độ sáng).
Ý nghĩa
Đặc tính phát ra hoặc phản chiếu một lượng lớn ánh sáng
"The brightness of the midday sun was blinding."
Độ sáng của mặt trời buổi trưa gây chói mắt.
Trạng thái màu sắc sống động hoặc cường độ mạnh
"She chose a paint with a certain brightness to make the room feel more energetic."
Cô ấy đã chọn một loại sơn có độ rực rỡ nhất định để làm cho căn phòng cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Đặc tính thông minh hoặc nhanh nhạy
"The teacher was impressed by the brightness of the young student."
Giáo viên đã bị ấn tượng bởi sự thông minh của cậu học sinh trẻ.
Mức độ cường độ ánh sáng phát ra từ một màn hình hoặc thiết bị hiển thị
Bạn có thể điều chỉnh độ sáng của màn hình trong menu cài đặt.