clean
/kleːn/
clean không chỉ đơn thuần là trạng thái không có bụi bẩn mà còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống hàng ngày, nó mô tả sự sạch sẽ về mặt vật lý, nhưng trong các bối cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ sự thuần khiết hoặc không gây hại cho môi trường.
Ý nghĩa
Không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc vết ố
"Make sure your hands are clean before you start cooking."
Hãy đảm bảo tay bạn sạch sẽ trước khi bắt đầu nấu ăn.
Không chứa các chất gây ô nhiễm hoặc chất độc hại; thuần khiết về mặt sinh thái
"The city is investing in clean energy sources like wind and solar."
Thành phố đang đầu tư vào các nguồn năng lượng sạch như gió và mặt trời.
Loại bỏ bụi bẩn, rác hoặc tạp chất khỏi một thứ gì đó
"I need to clean the kitchen before the guests arrive."
Tôi cần lau chùi nhà bếp trước khi khách đến.
Thực hiện hành động làm sạch một không gian hoặc một vật thể
"The room cleans up nicely once you vacuum the carpet."
Căn phòng sẽ trở nên gọn gàng sau khi bạn hút bụi thảm.