youth
Thuật ngữ này gắn liền với sự nhiệt huyết, lý tưởng và quá trình chuyển đổi hướng tới sự trưởng thành. Nó thường gợi lên cảm giác về những tiềm năng chưa được khai phá hoặc một thời kỳ của sự khám phá và nổi loạn, tạo nên sự khác biệt so với sự đơn thuần, ngây thơ của thời thơ ấu.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này thường chuyển từ mô tả một cá nhân sang mô tả một tập thể. Khi được dùng để chỉ một nhóm nhân khẩu học, từ này có thể mang sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính xã hội học, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách, giáo dục hoặc các phong trào xã hội.
Countable when referring to individual young people, such as a group of youths causing trouble in the street. Uncountable when referring to the general state or time period of being young, such as the nostalgia felt for one's youth.
Ý nghĩa
Một người trẻ tuổi, thường là ở độ tuổi vị thành niên hoặc thanh niên
The youth of today face unique digital challenges.
Thanh niên ngày nay đối mặt với những thách thức kỹ thuật số đặc thù.
Giai đoạn cuộc đời nằm giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành
She spent her youth traveling across Europe.
Cô ấy đã dành thời gian tuổi trẻ để đi du lịch khắp châu Âu.