juvenile
juvenile mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh gây hiểu lầm. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc sinh học, từ này mang tính khách quan và trung lập, dùng để chỉ những đối tượng chưa trưởng thành. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả hành vi của một người trưởng thành, nó lại mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chín chắn hoặc ngớ ngẩn.
Countable when referring to an individual young person or animal (e.g., three juveniles were found in the nest).
Ý nghĩa
Liên quan đến những người trẻ tuổi chưa đến tuổi trưởng thành
The city is building a new juvenile detention center.
Thành phố đang xây dựng một trung tâm giam giữ vị thành niên mới.
Cư xử theo cách trẻ con, non nớt hoặc ngớ ngẩn
His juvenile jokes were not appreciated by the professional audience.
Những câu đùa trẻ con của anh ấy không được khán giả chuyên nghiệp đánh giá cao.
Một người chưa phải là người trưởng thành
The court decided to treat the juvenile as a minor.
Tòa án quyết định đối xử với người vị thành niên này như một trẻ vị thành niên.
Một loài động vật đang ở hình thái hoặc giai đoạn phát triển chưa trưởng thành
The biologist studied the behavior of the juvenile sea turtles.
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của những con rùa biển non.