recent
/ˈɹiːsənt/
Thuật ngữ này dùng để xác định một mốc tham chiếu về quá khứ gần, tạo ra sự kết nối giữa một sự kiện đã xảy ra và thời điểm hiện tại. Từ này mang lại cảm giác về sự mới mẻ hoặc tính thời sự, thường được sử dụng để giải thích lý do tại sao một chủ đề cụ thể lại được thảo luận vào lúc này hoặc tại sao một xu hướng nào đó hiện đang có sức ảnh hưởng.
Ý nghĩa
Vừa mới xảy ra, được thực hiện hoặc xuất hiện cách đây không lâu
"The recent surge in energy prices has affected many households."
Sự gia tăng giá năng lượng gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình.
Thuộc về một khoảng thời gian ngay trước thời điểm hiện tại
"In recent years, there has been a significant shift toward remote work."
Trong những năm gần đây, đã có một sự chuyển dịch đáng kể sang hình thức làm việc từ xa.