gall
gall là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt: một nghĩa vật lý liên quan đến sinh học và một nghĩa bóng liên quan đến thái độ con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc chuyển đổi giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Hành vi táo bạo, xấc xược hoặc sự thiếu tôn trọng gây xúc phạm
"I cannot believe he had the gall to ask for a raise after being late every day this month."
Tôi không thể tin được anh ta lại trơ tráo đến mức đòi tăng lương sau khi đi muộn mỗi ngày trong tháng này.
Một chất đắng hoặc dịch mật do túi mật tiết ra
"The ancient texts refer to the bitterness of gall as a symbol of grief."
Các văn bản cổ nhắc đến vị đắng của mật như một biểu tượng của nỗi đau buồn.
Một sự phát triển bất thường của mô thực vật do côn trùng, nấm hoặc vi khuẩn gây ra
"The oak leaves were covered in small, round galls caused by wasps."
Những chiếc lá sồi bị bao phủ bởi những u sần nhỏ, tròn do ong gây ra.
Khiến ai đó cảm thấy khó chịu hoặc phẫn uất
"It galls me to admit that my rival was actually correct."
Tôi cảm thấy phẫn nộ khi phải thừa nhận rằng đối thủ của mình thực sự đã đúng.
Chà xát làm rách da do ma sát hoặc áp lực
"The stiff collar of the shirt began to gall his neck."
Chiếc cổ áo sơ mi cứng bắt đầu làm trầy cổ anh ấy.