income
/ˈɪnˌkʌm/
income dùng để chỉ dòng tiền chảy vào túi của một cá nhân hoặc một tổ chức. Khác với wealth (tài sản/sự giàu có) vốn đại diện cho tổng số tài sản tích lũy được, income nhấn mạnh vào nguồn doanh thu phát sinh định kỳ.
Từ này mang sắc thái trung lập, chuyên nghiệp và là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong các văn bản pháp luật, thuế và tài chính. Trong khi salary (lương) chỉ đề cập cụ thể đến khoản thanh toán cố định từ người sử dụng lao động, thì income có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cổ tức, tiền cho thuê nhà và các công việc làm thêm.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này thường được dùng để đại diện cho địa vị kinh tế xã hội hoặc sự ổn định tài chính. Nó thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như "gross" (tổng thu nhập trước thuế) hoặc "net" (thu nhập ròng sau khi trừ các khoản khấu trừ) để xác định chính xác số tiền thực tế có thể sử dụng.
Uncountable when referring to the general flow of money entering a household ('low income'). Countable when distinguishing between different sources or types of revenue ('multiple streams of income').
Ý nghĩa
Số tiền nhận được, đặc biệt là một cách thường xuyên, từ công việc hoặc thông qua các khoản đầu tư
"The family's total annual income has increased by ten percent this year."
Tổng thu nhập hàng năm của gia đình đã tăng mười phần trăm trong năm nay.