recruitment
recruitment thường được hiểu phổ biến nhất trong bối cảnh doanh nghiệp là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn ứng viên phù hợp cho một vị trí công việc. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng từ này không chỉ giới hạn trong môi trường văn phòng mà còn được dùng rộng rãi trong quân sự để chỉ việc chiêu mộ tân binh.
Ý nghĩa
Quá trình tìm kiếm và thuê những người mới để gia nhập một tổ chức, công ty hoặc lực lượng quân sự
"The company has increased its recruitment efforts to find more software engineers."
Công ty đã tăng cường các nỗ lực tuyển dụng để tìm thêm nhiều kỹ sư phần mềm.
Hành động lấy lại hoặc khôi phục một đặc tính, sức mạnh hoặc nguồn lực đã bị mất
"The patient showed a slow recruitment of muscle mass after the surgery."
Bệnh nhân cho thấy sự phục hồi khối lượng cơ chậm sau phẫu thuật.