business
/ˈbɪd.nəs/
Từ này mang hai sắc thái đối lập: một mặt là chuyên nghiệp và thương mại, mặt còn lại là cá nhân và mang tính ranh giới. Khi dùng với nghĩa thương mại, business gợi lên hình ảnh về sự hiệu quả, lợi nhuận và một tổ chức có cấu trúc. Nó mang tính kỹ thuật hơn từ trade và có nghĩa rộng hơn từ company.
Khi được dùng để mô tả một nhiệm vụ hay nghề nghiệp (a serious business), từ này ám chỉ mức độ nghiêm trọng, tầm quan trọng hoặc hệ quả đi kèm. Lúc này, trọng tâm chuyển từ hành động làm việc sang ý nghĩa to lớn của nỗ lực đó.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội (none of your business), từ này trở thành một công cụ để thiết lập ranh giới. Ở trường hợp này, sắc thái thường trở nên gay gắt và mang tính phòng thủ, ra hiệu rằng một chủ đề là riêng tư hoặc không được phép can thiệp. Ý nghĩa lúc này chuyển từ "sự chuyên nghiệp" sang "quyền hạn cá nhân".
Countable when referring to a specific company or shop ('She owns three small businesses'). Uncountable when referring to the general concept of commerce, trade, or one's personal affairs ('Business is booming this quarter' or 'Mind your own business').
Ý nghĩa
Hoạt động kiếm sống từ việc buôn bán, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ
She decided to start her own business selling handmade jewelry.
Cô ấy quyết định khởi nghiệp kinh doanh trang sức thủ công.
Nghề nghiệp, chuyên môn hoặc công việc thường xuyên của một người
The art of negotiation is a serious business.
Nghệ thuật đàm phán là một công việc nghiêm túc.
Mối quan tâm hoặc trách nhiệm của một người; vấn đề mà một người có quyền quan tâm
It is none of your business who I choose to date.
Tôi chọn hẹn hò với ai không phải là việc của bạn.
Các hoạt động thương mại của một công ty hoặc tổ chức
The company is expanding its business into Asian markets.
Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường châu Á.